deputy sheriff
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó quận trưởng cảnh sát: Một sĩ quan cảnh sát được ủy quyền để thực thi các quyền hạn và trách nhiệm của cảnh sát trưởng (sheriff), đặc biệt trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khi cảnh sát trưởng vắng mặt. Chức vụ này phổ biến trong hệ thống thực thi pháp luật ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deputy sheriff responded to the emergency call. (Phó quận trưởng cảnh sát đã phản hồi cuộc gọi khẩn cấp.)
- He was promoted to deputy sheriff after ten years of service. (Anh ấy được thăng chức lên phó quận trưởng cảnh sát sau mười năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting as deputy sheriff": Hành động với tư cách là phó quận trưởng cảnh sát.
- In the sheriff's absence, she will be acting as deputy sheriff. (Trong thời gian cảnh sát trưởng vắng mặt, cô ấy sẽ hành động với tư cách là phó quận trưởng cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Deputy (n): Phó, người đại diện, người được ủy quyền. (Một từ rộng hơn, có thể chỉ chức vụ phó trong nhiều ngữ cảnh khác.)
- Sheriff (n): Cảnh sát trưởng (quận). (Cấp trên trực tiếp của deputy sheriff.)
Từ đồng nghĩa
- Undersheriff (n): Phó cảnh sát trưởng (một chức danh tương tự, có thể tương đương hoặc cao hơn một chút).
- Law enforcement officer (n): Nhân viên thực thi pháp luật (một thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deputy sheriff".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "deputy sheriff".
Noun
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phó quận trưởng cảnh sát